out of reach

out of reach

The cat jumps for the toy that is out of reach on the shelf.

Định nghĩa

Tính từ (thường dùng trong cấu trúc "be out of reach" hoặc "out of reach" như một cụm miêu tả): - Không thể với tới, không thể đạt được: "out of reach" mô tả một vật, một địa điểm, hoặc một mục tiêu nằm ngoài khoảng cách hoặc khả năng tiếp cận của ai đó. thường mang nghĩa đen (vật ) hoặc nghĩa bóng (mục tiêu, ước mơ). - Không thể tiếp cận: Chỉ những thứ người ta không thể chạm tới, lấy được, hoặc đạt được do khoảng cách, địa hình, hoặc rào cản.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The book is on the top shelf, out of reach for a small child. (Cuốn sáchtrên kệ cao nhất, ngoài tầm với của một đứa trẻ nhỏ.)
    • The fruit hangs out of reach on the highest branch. (Quả treo ngoài tầm với trên cành cao nhất.)
  • Nghĩa bóng:

    • A cure for the disease remains out of reach for many poor countries. (Một phương pháp chữa bệnh vẫn nằm ngoài tầm với của nhiều nước nghèo.)
    • His dreams of becoming a pilot seemed out of reach. (Những giấc mơ trở thành phi công của anh ấy dường như không thể đạt được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be out of reach": Không thể đạt được hoặc tiếp cận.
    • The summit of the mountain was out of reach due to the storm. (Đỉnh núi không thể tiếp cận được do bão.)
  • "to keep something out of reach": Giữ thứ đó xa tầm với.
    • Keep medicines out of reach of children. (Giữ thuốc xa tầm với của trẻ em.)
  • "to place something out of reach": Đặt thứ đó ngoài tầm với.
    • He placed the cookies out of reach to avoid temptation. (Anh ấy đặt bánh quy ngoài tầm với để tránh sự cám dỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Out of reach (cụm tính từ) không biến thể chính thức, nhưng có thể dùng như trạng từ trong một số ngữ cảnh ( dụ: "reach out of reach" — hiếm).
  • Unreachable (tính từ): không thể với tới, không thể liên lạc được.
    • The island is unreachable by boat in winter. (Hòn đảo không thể tiếp cận bằng thuyền vào mùa đông.)
  • Inaccessible (tính từ): không thể tiếp cận, không thể vào được.
    • The cave is inaccessible to tourists. (Hang động không thể tiếp cận được đối với khách du lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Beyond one's grasp: ngoài tầm nắm bắt, không thể đạt được.
    • Success was beyond his grasp. (Thành công nằm ngoài tầm nắm bắt của anh ấy.)
  • Unattainable: không thể đạt được.
    • Perfection is an unattainable goal. (Sự hoàn hảo một mục tiêu không thể đạt được.)
  • Remote: xa xôi, hẻo lánh (thường dùng cho địa điểm).
    • The village is remote and out of reach. (Ngôi làng xa xôi không thể tiếp cận.)
Thành ngữ liên quan
  • "Out of reach" một thành ngữ ghép tự thân, thường được dùng như một cụm cố định. Không thành ngữ riêng biệt nào khác chứa cụm này, nhưng có thể kết hợp với các động từ như "stay", "remain", "keep".
    • The prize stayed out of reach. (Giải thưởng vẫn nằm ngoài tầm với.)